bình thời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ hoà bình, không có chiến tranh: "bình thời" chỉ khoảng thời gian đất nước yên ổn, không xảy ra xung đột vũ trang hay chiến sự.
- Thời kỳ bình thường, không có biến cố đặc biệt: "bình thời" cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn cuộc sống diễn ra một cách ổn định, theo lệ thường, không có những sự kiện bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách kinh tế trong thời chiến khác nhiều so với thời bình thời. (Các biện pháp kinh tế áp dụng khi có chiến tranh khác biệt rõ rệt so với thời kỳ hoà bình.)
- Lúc bình thời, phố xá đông đúc, nhộn nhịp. (Vào thời điểm bình thường, đường phố rất đông vui và náo nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúc bình thời" / "thời bình thời": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự so sánh giữa thời kỳ yên ổn và thời kỳ có biến động (như chiến tranh, khủng hoảng).
- Lúc bình thời, việc đi lại giữa các vùng rất dễ dàng. (Vào thời kỳ không có chiến sự, giao thông liên vùng rất thuận tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình thì (danh từ): biến thể cũ, cùng nghĩa với "bình thời".
- Bình thì dân chúng lo làm ăn sinh sống. (Vào thời bình, người dân chú tâm vào công việc mưu sinh.)
- Thái bình (danh từ): cảnh thái bình, thời kỳ hoà bình thịnh vượng.
- Sống trong cảnh thái bình. (Sống trong thời kỳ hoà bình và yên ổn.)
- Thời bình (danh từ): thời kỳ hoà bình, trái nghĩa với "thời chiến".
- Bộ đội thời bình vẫn luôn rèn luyện. (Quân đội trong thời kỳ hoà bình vẫn không ngừng tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Hoà bình: trạng thái không có chiến tranh.
- Thời yên ổn: giai đoạn xã hội ổn định, không loạn lạc.
- Thường thời: thời kỳ thông thường, không có gì đặc biệt (nghĩa hẹp hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Bình thời tưởng lúc nguy": (thành ngữ cổ) lúc bình yên phải nghĩ đến lúc nguy nan; luôn có sự chuẩn bị, cảnh giác.
- Người lãnh đạo phải biết "bình thời tưởng lúc nguy". (Nhà lãnh đạo phải biết lo xa, nghĩ đến những tình huống khó khăn ngay cả khi đang ở thời bình.)